Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thanh điệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
성조 nghĩa là thanh điệu, giọng.
Nghĩa của 성조
Danh từ
Thanh điệu, giọng, thanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ聲調 — tone (pitch of a word that distinguishes a difference in meaning)
Câu hỏi thường gặp
성조 nghĩa là gì?
성조 (danh từ) nghĩa là thanh điệu, giọng.
성조 đọc thế nào?
성조 đọc là seongjo (romaja), IPA [sʰʌ̹ŋd͡ʑo̞].
Âm Hán Việt của 성조 là gì?
성조 viết bằng chữ Hán là 聲調, âm Hán Việt "thanh điệu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thanh điệu" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.