TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

성전

seongjeon [sʰʌ̹ŋd͡ʑʌ̹n] giọng máy của trình duyệt

성전 nghĩa là thánh chiến.

Nghĩa của 성전

Danh từ

  1. Thánh chiến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ holy war
  • Danh từ 聖殿 — chapel, holy temple, sanctuary
  • Danh từ 聖典 — religious text
  • Danh từ 聖傳 — sacred tradition

Câu hỏi thường gặp

성전 nghĩa là gì?

성전 (danh từ) nghĩa là thánh chiến.

성전 đọc thế nào?

성전 đọc là seongjeon (romaja), IPA [sʰʌ̹ŋd͡ʑʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.