TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

성조기

tên riêng
Seongjogi [sʰʌ̹ŋd͡ʑo̞ɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 星條旗 TINH ĐIỀU KỲ 星 tinh·條 điều·旗 kỳ

Lưu ý: âm Hán Việt “tinh điều kỳ” — nghĩa tiếng Việt khác: 성조기 nghĩa là Lá cờ ánh sao chói lọi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

성조기 nghĩa là Lá cờ ánh sao chói lọi.

Nghĩa của 성조기

Danh từ riêng

  1. Lá cờ ánh sao chói lọi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 星條旗 — Star-Spangled Banner, Stars and Stripes, the flag of the United States

Câu hỏi thường gặp

성조기 nghĩa là gì?

성조기 (danh từ riêng) nghĩa là Lá cờ ánh sao chói lọi.

성조기 đọc thế nào?

성조기 đọc là Seongjogi (romaja), IPA [sʰʌ̹ŋd͡ʑo̞ɡi].

Âm Hán Việt của 성조기 là gì?

성조기 viết bằng chữ Hán là 星條旗, âm Hán Việt "tinh điều kỳ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tinh điều kỳ" trong tiếng Việt — 성조기 nghĩa là Lá cờ ánh sao chói lọi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.