성탄절
Lưu ý: âm Hán Việt “thánh đản tiết” — nghĩa tiếng Việt khác: 성탄절 nghĩa là nô-en, giáng sinh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
성탄절 nghĩa là nô-en, giáng sinh.
Nghĩa của 성탄절
Danh từ riêng
- Nô-en, giáng sinh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 성탄절
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 성탄절
- 즐거운 성탄절! Chúc mừng giáng sinh! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #942145
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 聖誕節 — Christmas (Christian holiday)
Câu hỏi thường gặp
성탄절 nghĩa là gì?
성탄절 (danh từ riêng) nghĩa là nô-en, giáng sinh.
성탄절 đọc thế nào?
성탄절 đọc là Seongtanjeol (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)ŋtʰa̠ɲd͡ʑʌ̹ɭ].
Âm Hán Việt của 성탄절 là gì?
성탄절 viết bằng chữ Hán là 聖誕節, âm Hán Việt "thánh đản tiết". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thánh đản tiết" trong tiếng Việt — 성탄절 nghĩa là nô-en, giáng sinh.