성화
Lưu ý: âm Hán Việt “thánh họa” — nghĩa tiếng Việt khác: 성화 nghĩa là linh ảnh, ảnh thánh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
성화 nghĩa là linh ảnh, ảnh thánh.
Nghĩa của 성화
Danh từ
- Linh ảnh, ảnh thánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 成火 — pestering; insisting on something one wants to do
- Danh từ 聖火 — sacred flame; Olympic flame
- Danh từ 聖畵 — religious painting; icon
- Danh từ 聖化 — the monarch's moral transformation of his subjects towards virtue; sanctification; the believer's moral transformation by the grace of God
Câu hỏi thường gặp
성화 nghĩa là gì?
성화 (danh từ) nghĩa là linh ảnh, ảnh thánh.
성화 đọc thế nào?
성화 đọc là seonghwa (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)ŋβwa̠].
Âm Hán Việt của 성화 là gì?
성화 viết bằng chữ Hán là 聖畵, âm Hán Việt "thánh họa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thánh họa" trong tiếng Việt — 성화 nghĩa là linh ảnh, ảnh thánh.