성함
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
성함 nghĩa là tên.
Nghĩa của 성함
Danh từ
kính ngữ- Tên.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 성함
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 성함
- 성함이 어떻게 되십니까? Bà tên là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8119495
- 성함이 어떻게 되세요? Bà tên là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13243904
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 姓銜 — name
Câu hỏi thường gặp
성함 nghĩa là gì?
성함 (danh từ) nghĩa là tên.
성함 đọc thế nào?
성함 đọc là seongham (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)ŋɦa̠m].