TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

세뇌

senoe [ˈsʰe̞(ː)nwe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 洗腦 TẨY NÃO 洗 tẩy·腦 não

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tẩy não” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

세뇌 nghĩa là tẩy não.

Nghĩa của 세뇌

Danh từ

  1. Tẩy não.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 洗腦 — brainwashing; indoctrination

Câu hỏi thường gặp

세뇌 nghĩa là gì?

세뇌 (danh từ) nghĩa là tẩy não.

세뇌 đọc thế nào?

세뇌 đọc là senoe (romaja), IPA [ˈsʰe̞(ː)nwe̞].

Âm Hán Việt của 세뇌 là gì?

세뇌 viết bằng chữ Hán là 洗腦, âm Hán Việt "tẩy não". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tẩy não" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.