세다
세다 nghĩa là mạnh, đếm.
Nghĩa của 세다
Tính từ
- Mạnh.
Động từ
- Đếm.
Cách chia của 세다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 세요seyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 셉니다semnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 세se |
| Quá khứ — lịch sự | 셌어요sesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 셌습니다setseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 세겠어요segesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 세고sego |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 세다seda |
| Quá khứ — trần thuật | 셌다setda |
| Câu hỏi trang trọng | 셉니까semnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 세서seseo |
| "Vì…" -니까 | 세니까senikka |
| "…nhưng" -지만 | 세지만sejiman |
| "Nếu…" -면 | 세면semyeon |
| Danh từ hoá -기 | 세기segi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 세다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be strong
- Động từ to count, to enumerate
- Động từ to gray, to turn gray (only for hair)
Câu hỏi thường gặp
세다 nghĩa là gì?
세다 (tính từ, động từ) nghĩa là mạnh, đếm.
세다 đọc thế nào?
세다 đọc là seda (romaja), IPA [ˈsʰe̞(ː)da̠].