세뇌하다
세뇌하다 nghĩa là tẩy não.
Nghĩa của 세뇌하다
Động từ
- Tẩy não.
Cách chia của 세뇌하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 세뇌해요senoehaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 세뇌합니다senoehamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 세뇌해senoehae |
| Quá khứ — lịch sự | 세뇌했어요senoehaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 세뇌했습니다senoehaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 세뇌하겠어요senoehagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 세뇌하고senoehago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 세뇌하는senoehaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 세뇌한다senoehanda |
| Quá khứ — trần thuật | 세뇌했다senoehaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 세뇌합니까senoehamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 세뇌하자senoehaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 세뇌해라senoehaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 세뇌합시오senoehapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 세뇌해서senoehaeseo |
| "Vì…" -니까 | 세뇌하니까senoehanikka |
| "…nhưng" -지만 | 세뇌하지만senoehajiman |
| "Nếu…" -면 | 세뇌하면senoehamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 세뇌하려고senoeharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 세뇌하기senoehagi |
| Định ngữ quá khứ | 세뇌한senoehan |
| Định ngữ tương lai | 세뇌할senoehal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to brainwash
Câu hỏi thường gặp
세뇌하다 nghĩa là gì?
세뇌하다 (động từ) nghĩa là tẩy não.
세뇌하다 đọc thế nào?
세뇌하다 đọc là senoehada (romaja), IPA [ˈsʰe̞(ː)nwe̞ɦa̠da̠].