TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

세뇌하다

senoehada [ˈsʰe̞(ː)nwe̞ɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

세뇌하다 nghĩa là tẩy não.

Nghĩa của 세뇌하다

Động từ

  1. Tẩy não.

Cách chia của 세뇌하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn세뇌해요senoehaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở세뇌합니다senoehamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi세뇌해senoehae
Quá khứ — lịch sự세뇌했어요senoehaesseoyo
Quá khứ — trang trọng세뇌했습니다senoehaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-세뇌하겠어요senoehagesseoyo
Nối "và, rồi" -고세뇌하고senoehago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ세뇌하는senoehaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký세뇌한다senoehanda
Quá khứ — trần thuật세뇌했다senoehaetda
Câu hỏi trang trọng세뇌합니까senoehamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자세뇌하자senoehaja
Mệnh lệnh thân mật세뇌해라senoehaera
Mệnh lệnh trang trọng세뇌합시오senoehapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서세뇌해서senoehaeseo
"Vì…" -니까세뇌하니까senoehanikka
"…nhưng" -지만세뇌하지만senoehajiman
"Nếu…" -면세뇌하면senoehamyeon
Mục đích "để…" -려고세뇌하려고senoeharyeogo
Danh từ hoá -기세뇌하기senoehagi
Định ngữ quá khứ세뇌한senoehan
Định ngữ tương lai세뇌할senoehal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to brainwash

Câu hỏi thường gặp

세뇌하다 nghĩa là gì?

세뇌하다 (động từ) nghĩa là tẩy não.

세뇌하다 đọc thế nào?

세뇌하다 đọc là senoehada (romaja), IPA [ˈsʰe̞(ː)nwe̞ɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.