TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

세력

seryeok [ˈsʰe̞(ː)ɾjʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 勢力 THẾ LỰC 勢 thế·力 lực

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thế lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

세력 nghĩa là quyền lực, thế lực.

Nghĩa của 세력

Danh từ

  1. Quyền lực.
  2. Thế lực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 勢力 — influence, power

Câu hỏi thường gặp

세력 nghĩa là gì?

세력 (danh từ) nghĩa là quyền lực, thế lực.

세력 đọc thế nào?

세력 đọc là seryeok (romaja), IPA [ˈsʰe̞(ː)ɾjʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 세력 là gì?

세력 viết bằng chữ Hán là 勢力, âm Hán Việt "thế lực". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thế lực" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.