TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

세미나

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
semina [s͈e̞mina̠] giọng máy của trình duyệt

세미나 nghĩa là xêmina.

Nghĩa của 세미나

Danh từ

  1. Xêmina.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seminar (In a college, a method of instruction in which students under the guidance of a professor conduct joint research by presenting on or discussing a certain subject.); seminar (A meeting of a group of experts in one field for examination of a specific subject.)

Câu hỏi thường gặp

세미나 nghĩa là gì?

세미나 (danh từ) nghĩa là xêmina.

세미나 đọc thế nào?

세미나 đọc là semina (romaja), IPA [s͈e̞mina̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.