세미나
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
semina
[s͈e̞mina̠] giọng máy của trình duyệt
세미나 nghĩa là xêmina.
Nghĩa của 세미나
Danh từ
- Xêmina.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seminar (In a college, a method of instruction in which students under the guidance of a professor conduct joint research by presenting on or discussing a certain subject.); seminar (A meeting of a group of experts in one field for examination of a specific subject.)
Câu hỏi thường gặp
세미나 nghĩa là gì?
세미나 (danh từ) nghĩa là xêmina.
세미나 đọc thế nào?
세미나 đọc là semina (romaja), IPA [s͈e̞mina̠].