TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

세르비아어

sereubia'eo [sʰe̞ɾɯbia̠ʌ̹] giọng máy của trình duyệt

세르비아어 nghĩa là tiếng xéc-bi.

Nghĩa của 세르비아어

Danh từ

  1. Tiếng Xéc-bi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Serbian (language)

Câu hỏi thường gặp

세르비아어 nghĩa là gì?

세르비아어 (danh từ) nghĩa là tiếng xéc-bi.

세르비아어 đọc thế nào?

세르비아어 đọc là sereubia'eo (romaja), IPA [sʰe̞ɾɯbia̠ʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.