세수
Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sesu
[ˈsʰe̞(ː)sʰu] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
세수 nghĩa là việc rửa mặt.
Nghĩa của 세수
Danh từ
- Việc rửa mặt (세수하다: rửa mặt). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 洗手 — washing one's face
Câu hỏi thường gặp
세수 nghĩa là gì?
세수 (danh từ) nghĩa là việc rửa mặt.
세수 đọc thế nào?
세수 đọc là sesu (romaja), IPA [ˈsʰe̞(ː)sʰu].