TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

세상

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sesang [ˈsʰe̞(ː)sʰa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 世上 THẾ THƯỢNG 世 thế·上 thượng

Lưu ý: âm Hán Việt “thế thượng” — nghĩa tiếng Việt khác: 세상 nghĩa là thế giới, thế gian. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

세상 nghĩa là thế giới, thế gian.

Nghĩa của 세상

Danh từ

  1. Thế giới, thế gian, đời. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 세상

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 世上 — world

Câu hỏi thường gặp

세상 nghĩa là gì?

세상 (danh từ) nghĩa là thế giới, thế gian.

세상 đọc thế nào?

세상 đọc là sesang (romaja), IPA [ˈsʰe̞(ː)sʰa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 세상 là gì?

세상 viết bằng chữ Hán là 世上, âm Hán Việt "thế thượng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thế thượng" trong tiếng Việt — 세상 nghĩa là thế giới, thế gian.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.