세우다
세우다 nghĩa là dựng, dựng đứng.
Nghĩa của 세우다
Động từ
- Dựng, dựng đứng; dừng (xe); lập, đề ra (kế hoạch); xây (nhà). (biên soạn)
Cách chia của 세우다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 세워요sewoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 세웁니다se'umnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 세워sewo |
| Quá khứ — lịch sự | 세웠어요sewosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 세웠습니다sewotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 세우겠어요se'ugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 세우고se'ugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 세우는se'uneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 세운다se'unda |
| Quá khứ — trần thuật | 세웠다sewotda |
| Câu hỏi trang trọng | 세웁니까se'umnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 세우자se'uja |
| Mệnh lệnh thân mật | 세워라sewora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 세웁시오se'upsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 세워서sewoseo |
| "Vì…" -니까 | 세우니까se'unikka |
| "…nhưng" -지만 | 세우지만se'ujiman |
| "Nếu…" -면 | 세우면se'umyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 세우려고se'uryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 세우기se'ugi |
| Định ngữ quá khứ | 세운se'un |
| Định ngữ tương lai | 세울se'ul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 세우다
- 톰은 벽을 세우고 있다. Tom đang xây tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105821
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cause to stand, to cause to become erect; to prop up, to set up; to set up; to establish (e.g. a plan, an institution, a record); to restore (e.g. of law, custom); to sharpen (a blade); to park (a car); to make people line up
Câu hỏi thường gặp
세우다 nghĩa là gì?
세우다 (động từ) nghĩa là dựng, dựng đứng.
세우다 đọc thế nào?
세우다 đọc là se'uda (romaja), IPA [sʰe̞uda̠].