TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

세우다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
se'uda [sʰe̞uda̠] giọng máy của trình duyệt

세우다 nghĩa là dựng, dựng đứng.

Nghĩa của 세우다

Động từ

  1. Dựng, dựng đứng; dừng (xe); lập, đề ra (kế hoạch); xây (nhà). (biên soạn)

Cách chia của 세우다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn세워요sewoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở세웁니다se'umnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi세워sewo
Quá khứ — lịch sự세웠어요sewosseoyo
Quá khứ — trang trọng세웠습니다sewotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-세우겠어요se'ugesseoyo
Nối "và, rồi" -고세우고se'ugo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ세우는se'uneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký세운다se'unda
Quá khứ — trần thuật세웠다sewotda
Câu hỏi trang trọng세웁니까se'umnikka
Rủ "cùng … nhé" -자세우자se'uja
Mệnh lệnh thân mật세워라sewora
Mệnh lệnh trang trọng세웁시오se'upsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서세워서sewoseo
"Vì…" -니까세우니까se'unikka
"…nhưng" -지만세우지만se'ujiman
"Nếu…" -면세우면se'umyeon
Mục đích "để…" -려고세우려고se'uryeogo
Danh từ hoá -기세우기se'ugi
Định ngữ quá khứ세운se'un
Định ngữ tương lai세울se'ul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 세우다

  • 톰은 벽을 세우고 있다. Tom đang xây tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105821

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cause to stand, to cause to become erect; to prop up, to set up; to set up; to establish (e.g. a plan, an institution, a record); to restore (e.g. of law, custom); to sharpen (a blade); to park (a car); to make people line up

Câu hỏi thường gặp

세우다 nghĩa là gì?

세우다 (động từ) nghĩa là dựng, dựng đứng.

세우다 đọc thế nào?

세우다 đọc là se'uda (romaja), IPA [sʰe̞uda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.