세워지다
세워지다 nghĩa là được dựng lên, được thành lập.
Nghĩa của 세워지다
Động từ
- Được dựng lên, được thành lập. (biên soạn)
Cách chia của 세워지다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 세워져요sewojeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 세워집니다sewojimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 세워져sewojeo |
| Quá khứ — lịch sự | 세워졌어요sewojeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 세워졌습니다sewojeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 세워지겠어요sewojigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 세워지고sewojigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 세워지는sewojineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 세워진다sewojinda |
| Quá khứ — trần thuật | 세워졌다sewojeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 세워집니까sewojimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 세워지자sewojija |
| Mệnh lệnh thân mật | 세워져라sewojeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 세워집시오sewojipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 세워져서sewojeoseo |
| "Vì…" -니까 | 세워지니까sewojinikka |
| "…nhưng" -지만 | 세워지지만sewojijiman |
| "Nếu…" -면 | 세워지면sewojimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 세워지려고sewojiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 세워지기sewojigi |
| Định ngữ quá khứ | 세워진sewojin |
| Định ngữ tương lai | 세워질sewojil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be founded, be constructed; be built; go up (passive form of 세우다 (se'uda))
Câu hỏi thường gặp
세워지다 nghĩa là gì?
세워지다 (động từ) nghĩa là được dựng lên, được thành lập.
세워지다 đọc thế nào?
세워지다 đọc là sewojida (romaja), IPA [sʰe̞wʌ̹d͡ʑida̠].