TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

세워지다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sewojida [sʰe̞wʌ̹d͡ʑida̠] giọng máy của trình duyệt

세워지다 nghĩa là được dựng lên, được thành lập.

Nghĩa của 세워지다

Động từ

  1. Được dựng lên, được thành lập. (biên soạn)

Cách chia của 세워지다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn세워져요sewojeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở세워집니다sewojimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi세워져sewojeo
Quá khứ — lịch sự세워졌어요sewojeosseoyo
Quá khứ — trang trọng세워졌습니다sewojeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-세워지겠어요sewojigesseoyo
Nối "và, rồi" -고세워지고sewojigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ세워지는sewojineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký세워진다sewojinda
Quá khứ — trần thuật세워졌다sewojeotda
Câu hỏi trang trọng세워집니까sewojimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자세워지자sewojija
Mệnh lệnh thân mật세워져라sewojeora
Mệnh lệnh trang trọng세워집시오sewojipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서세워져서sewojeoseo
"Vì…" -니까세워지니까sewojinikka
"…nhưng" -지만세워지지만sewojijiman
"Nếu…" -면세워지면sewojimyeon
Mục đích "để…" -려고세워지려고sewojiryeogo
Danh từ hoá -기세워지기sewojigi
Định ngữ quá khứ세워진sewojin
Định ngữ tương lai세워질sewojil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be founded, be constructed; be built; go up (passive form of 세우다 (se'uda))

Câu hỏi thường gặp

세워지다 nghĩa là gì?

세워지다 (động từ) nghĩa là được dựng lên, được thành lập.

세워지다 đọc thế nào?

세워지다 đọc là sewojida (romaja), IPA [sʰe̞wʌ̹d͡ʑida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.