TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

세일

seil [s͈e̞iɭ] giọng máy của trình duyệt

세일 nghĩa là sự hạ giá.

Nghĩa của 세일

Danh từ

  1. Sự hạ giá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sale (sale of goods at reduced prices)

Câu hỏi thường gặp

세일 nghĩa là gì?

세일 (danh từ) nghĩa là sự hạ giá.

세일 đọc thế nào?

세일 đọc là seil (romaja), IPA [s͈e̞iɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.