TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

세제곱미터

sejegommiteo [ˈsʰe̞(ː)d͡ʑe̞ɡo̞mmitʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt

세제곱미터 nghĩa là mét khối.

Nghĩa của 세제곱미터

Danh từ

  1. Mét khối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cubic metre

Câu hỏi thường gặp

세제곱미터 nghĩa là gì?

세제곱미터 (danh từ) nghĩa là mét khối.

세제곱미터 đọc thế nào?

세제곱미터 đọc là sejegommiteo (romaja), IPA [ˈsʰe̞(ː)d͡ʑe̞ɡo̞mmitʰʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.