세탁
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
setak
[ˈsʰe̞(ː)tʰa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
세탁 nghĩa là sự giặt giũ, giặt là.
Nghĩa của 세탁
Danh từ
- Sự giặt giũ, giặt là. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 세탁
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 세탁
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 洗濯 — doing laundry
Câu hỏi thường gặp
세탁 nghĩa là gì?
세탁 (danh từ) nghĩa là sự giặt giũ, giặt là.
세탁 đọc thế nào?
세탁 đọc là setak (romaja), IPA [ˈsʰe̞(ː)tʰa̠k̚].