sepohaek[ˈsʰe̞(ː)pʰo̞ɦɛk̚]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt細胞核
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
세포핵 nghĩa là nhân tế bào, nhân.
Nghĩa của 세포핵
Danh từ
Nhân tế bào, nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ細胞核 — (cell) nucleus
Câu hỏi thường gặp
세포핵 nghĩa là gì?
세포핵 (danh từ) nghĩa là nhân tế bào, nhân.
세포핵 đọc thế nào?
세포핵 đọc là sepohaek (romaja), IPA [ˈsʰe̞(ː)pʰo̞ɦɛk̚].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.