TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

센터

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
senteo [s͈e̞ntʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt

센터 nghĩa là trung tâm.

Nghĩa của 센터

Danh từ

  1. Trung tâm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ center (place where some function or activity occurs); synonym of 중견수(中堅手) (junggyeonsu, “center fielder”)

Câu hỏi thường gặp

센터 nghĩa là gì?

센터 (danh từ) nghĩa là trung tâm.

센터 đọc thế nào?

센터 đọc là senteo (romaja), IPA [s͈e̞ntʰʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.