센터
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
senteo
[s͈e̞ntʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt
센터 nghĩa là trung tâm.
Nghĩa của 센터
Danh từ
- Trung tâm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ center (place where some function or activity occurs); synonym of 중견수(中堅手) (junggyeonsu, “center fielder”)
Câu hỏi thường gặp
센터 nghĩa là gì?
센터 (danh từ) nghĩa là trung tâm.
센터 đọc thế nào?
센터 đọc là senteo (romaja), IPA [s͈e̞ntʰʌ̹].