섹트
sekteu
[sʰe̞k̚tʰɯ] giọng máy của trình duyệt
섹트 nghĩa là giáo phái.
Nghĩa của 섹트
Danh từ
- Giáo phái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sect
Câu hỏi thường gặp
섹트 nghĩa là gì?
섹트 (danh từ) nghĩa là giáo phái.
섹트 đọc thế nào?
섹트 đọc là sekteu (romaja), IPA [sʰe̞k̚tʰɯ].