센서
senseo
[s͈e̞ns͈ʌ̹] giọng máy của trình duyệt
센서 nghĩa là cảm biến.
Nghĩa của 센서
Danh từ
- Cảm biến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sensor, detector
Câu hỏi thường gặp
센서 nghĩa là gì?
센서 (danh từ) nghĩa là cảm biến.
센서 đọc thế nào?
센서 đọc là senseo (romaja), IPA [s͈e̞ns͈ʌ̹].