셋
셋 nghĩa là số ba, ba, sết.
Nghĩa của 셋
Số từ
- Số ba.
- Ba.
Danh từ riêng
- Sết.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 셋
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 셋
Câu ví dụ với 셋
- 하나, 둘, 셋, 넷, 다섯, 여섯, 일곱, 여덟, 아홉, 열. Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3160195
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ three (independently, without a classifier)
- Danh từ riêng Seth (the third son of Adam and Eve)
Câu hỏi thường gặp
셋 nghĩa là gì?
셋 (số từ, danh từ riêng) nghĩa là số ba, ba, sết.
셋 đọc thế nào?
셋 đọc là set (romaja), IPA [sʰe̞(ː)t̚].