TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

센티미터

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sentimiteo [s͈e̞ntʰimitʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt

센티미터 nghĩa là xentimét.

Nghĩa của 센티미터

Danh từ

  1. Xentimét (cm). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ centimetreᵁᴷ; centimeter^(US)

Câu hỏi thường gặp

센티미터 nghĩa là gì?

센티미터 (danh từ) nghĩa là xentimét.

센티미터 đọc thế nào?

센티미터 đọc là sentimiteo (romaja), IPA [s͈e̞ntʰimitʰʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.