셀카
selka
[s͈e̞ɭkʰa̠] giọng máy của trình duyệt
셀카 nghĩa là tự sướng, ảnh tự sướng.
Nghĩa của 셀카
Danh từ
- Tự sướng, ảnh tự sướng, hình tự sướng, ảnh tự chụp, hình tự chụp.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 셀카
- 셀카봉 — Gậy tự sướng, gậy tự chụp hình, gậy chụp ảnh tự sướng, gậy hỗ trợ tự chụp ảnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ selfie
Câu hỏi thường gặp
셀카 nghĩa là gì?
셀카 (danh từ) nghĩa là tự sướng, ảnh tự sướng.
셀카 đọc thế nào?
셀카 đọc là selka (romaja), IPA [s͈e̞ɭkʰa̠].