TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

셀카

selka [s͈e̞ɭkʰa̠] giọng máy của trình duyệt

셀카 nghĩa là tự sướng, ảnh tự sướng.

Nghĩa của 셀카

Danh từ

  1. Tự sướng, ảnh tự sướng, hình tự sướng, ảnh tự chụp, hình tự chụp.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 셀카

  • 셀카봉 — Gậy tự sướng, gậy tự chụp hình, gậy chụp ảnh tự sướng, gậy hỗ trợ tự chụp ảnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ selfie

Câu hỏi thường gặp

셀카 nghĩa là gì?

셀카 (danh từ) nghĩa là tự sướng, ảnh tự sướng.

셀카 đọc thế nào?

셀카 đọc là selka (romaja), IPA [s͈e̞ɭkʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.