TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

셋째

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
setjjae [ˈsʰe̞(ː)t̚t͡ɕ͈ɛ] giọng máy của trình duyệt

셋째 nghĩa là thứ ba.

Nghĩa của 셋째

Số từ

  1. Thứ ba; người con thứ ba. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ third

Câu hỏi thường gặp

셋째 nghĩa là gì?

셋째 (số từ) nghĩa là thứ ba.

셋째 đọc thế nào?

셋째 đọc là setjjae (romaja), IPA [ˈsʰe̞(ː)t̚t͡ɕ͈ɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.