TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

소

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
so [sʰo̞] giọng máy của trình duyệt

소 nghĩa là bò.

Nghĩa của 소

Danh từ

  1. Bò.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 소

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cow; bull; ox; cattle
  • Danh từ 小 — small (in terms of size or scale)
  • Danh từ stuffing, filling (in rice cakes, dumplings, etc.)
  • Hậu tố Marks the declarative mood.; Marks the interrogative mood.; Marks the imperative mood; the form is -으오 (-euo) in Standard Korean and -소 (-so) in Gyeongsang.; Marks the declarative mood.; Marks the interrogative mood.; Used in the 허소체 style, a speech level denoting emotional intimacy, used e.g. when addressing one's wife or speaking to one's family members; Marks the imperative mood.; Marks the declarative mood.

Câu hỏi thường gặp

소 nghĩa là gì?

소 (danh từ) nghĩa là bò.

소 đọc thế nào?

소 đọc là so (romaja), IPA [sʰo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.