소
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
so
[sʰo̞] giọng máy của trình duyệt
소 nghĩa là bò.
Nghĩa của 소
Danh từ
- Bò.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 소
- 소설 — Tiểu thuyết.
- 소식 — Tin tức, tin.
- 소금 — Muối.
- 소수 — Thiểu số, số ít.
- 소원 — Mong muốn.
- 소매 — Tay áo.
- 소설가 — Tiểu thuyết gia.
- 요 — Này.
- 송아지 — Bê.
- 소포 — Gói, bưu kiện.
- 소뇌 — Tiểu não.
- 소대 — Trung đội, tiểu đội.
- 소방 — Chữa cháy.
- 소변 — Nước tiểu, nước đái.
- 소옥 — Chòi.
- 소장 — Ruột non.
- 소총 — Súng trường.
- 수소 — Hiđrô, hi-đrô, hyđrô, hy-đrô, khinh khí, hiđro.
- 암소 — Bò cái.
- 황소 — Bò đực.
- 소고기 — Thịt bò.
- 소매점 — Tạp hoá, cửa hàng tiện lợi.
- 소문자 — Chữ nhỏ, chữ thường.
- 소책자 — Cuốn sách nhỏ.
- 소학교 — Trường tiểu học.
- 소행성 — Tiểu hành tinh.
- 소화기 — Bình chữa cháy, bình cứu hoả.
- 코뿔소 — Tê giác.
- 소아성애증 — Ái nhi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cow; bull; ox; cattle
- Danh từ 小 — small (in terms of size or scale)
- Danh từ stuffing, filling (in rice cakes, dumplings, etc.)
- Hậu tố Marks the declarative mood.; Marks the interrogative mood.; Marks the imperative mood; the form is -으오 (-euo) in Standard Korean and -소 (-so) in Gyeongsang.; Marks the declarative mood.; Marks the interrogative mood.; Used in the 허소체 style, a speech level denoting emotional intimacy, used e.g. when addressing one's wife or speaking to one's family members; Marks the imperative mood.; Marks the declarative mood.
Câu hỏi thường gặp
소 nghĩa là gì?
소 (danh từ) nghĩa là bò.
소 đọc thế nào?
소 đọc là so (romaja), IPA [sʰo̞].