TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

셰익스피어

tên riêng
Syeikseupieo [ɕʰe̞iks͈ɯpʰiʌ̹] giọng máy của trình duyệt

셰익스피어 nghĩa là sếch-xpia.

Nghĩa của 셰익스피어

Danh từ riêng

  1. Sếch-xpia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Shakespeare

Câu hỏi thường gặp

셰익스피어 nghĩa là gì?

셰익스피어 (danh từ riêng) nghĩa là sếch-xpia.

셰익스피어 đọc thế nào?

셰익스피어 đọc là Syeikseupieo (romaja), IPA [ɕʰe̞iks͈ɯpʰiʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.