셰프
syepeu
[ɕʰe̞pʰɯ] giọng máy của trình duyệt
셰프 nghĩa là bếp trưởng.
Nghĩa của 셰프
Danh từ
- Bếp trưởng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 셰프
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chef
Câu hỏi thường gặp
셰프 nghĩa là gì?
셰프 (danh từ) nghĩa là bếp trưởng.
셰프 đọc thế nào?
셰프 đọc là syepeu (romaja), IPA [ɕʰe̞pʰɯ].