TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

소개

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sogae [sʰo̞ɡɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 紹介 THIỆU GIỚI 紹 thiệu·介 giới

Lưu ý: âm Hán Việt “thiệu giới” — nghĩa tiếng Việt khác: 소개 nghĩa là giới thiệu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

소개 nghĩa là giới thiệu.

Nghĩa của 소개

Danh từ

  1. Giới thiệu.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 소개

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 紹介 — introduction

Câu hỏi thường gặp

소개 nghĩa là gì?

소개 (danh từ) nghĩa là giới thiệu.

소개 đọc thế nào?

소개 đọc là sogae (romaja), IPA [sʰo̞ɡɛ].

Âm Hán Việt của 소개 là gì?

소개 viết bằng chữ Hán là 紹介, âm Hán Việt "thiệu giới". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thiệu giới" trong tiếng Việt — 소개 nghĩa là giới thiệu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.