TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

소개하다

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sogaehada [sʰo̞ɡɛɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 紹介하다 THIỆU GIỚI 紹 thiệu·介 giới

Lưu ý: âm Hán Việt “thiệu giới” — nghĩa tiếng Việt khác: 소개하다 nghĩa là giới thiệu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

소개하다 nghĩa là giới thiệu.

Nghĩa của 소개하다

Động từ

  1. Giới thiệu.

Cách chia của 소개하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn소개해요sogaehaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở소개합니다sogaehamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi소개해sogaehae
Quá khứ — lịch sự소개했어요sogaehaesseoyo
Quá khứ — trang trọng소개했습니다sogaehaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-소개하겠어요sogaehagesseoyo
Nối "và, rồi" -고소개하고sogaehago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ소개하는sogaehaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký소개한다sogaehanda
Quá khứ — trần thuật소개했다sogaehaetda
Câu hỏi trang trọng소개합니까sogaehamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자소개하자sogaehaja
Mệnh lệnh thân mật소개해라sogaehaera
Mệnh lệnh trang trọng소개합시오sogaehapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서소개해서sogaehaeseo
"Vì…" -니까소개하니까sogaehanikka
"…nhưng" -지만소개하지만sogaehajiman
"Nếu…" -면소개하면sogaehamyeon
Mục đích "để…" -려고소개하려고sogaeharyeogo
Danh từ hoá -기소개하기sogaehagi
Định ngữ quá khứ소개한sogaehan
Định ngữ tương lai소개할sogaehal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ 紹介하다 — to introduce

Câu hỏi thường gặp

소개하다 nghĩa là gì?

소개하다 (động từ) nghĩa là giới thiệu.

소개하다 đọc thế nào?

소개하다 đọc là sogaehada (romaja), IPA [sʰo̞ɡɛɦa̠da̠].

Âm Hán Việt của 소개하다 là gì?

소개하다 viết bằng chữ Hán là 紹介하다, âm Hán Việt "thiệu giới". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thiệu giới" trong tiếng Việt — 소개하다 nghĩa là giới thiệu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.