소개하다
Lưu ý: âm Hán Việt “thiệu giới” — nghĩa tiếng Việt khác: 소개하다 nghĩa là giới thiệu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
소개하다 nghĩa là giới thiệu.
Nghĩa của 소개하다
Động từ
- Giới thiệu.
Cách chia của 소개하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 소개해요sogaehaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 소개합니다sogaehamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 소개해sogaehae |
| Quá khứ — lịch sự | 소개했어요sogaehaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 소개했습니다sogaehaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 소개하겠어요sogaehagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 소개하고sogaehago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 소개하는sogaehaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 소개한다sogaehanda |
| Quá khứ — trần thuật | 소개했다sogaehaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 소개합니까sogaehamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 소개하자sogaehaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 소개해라sogaehaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 소개합시오sogaehapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 소개해서sogaehaeseo |
| "Vì…" -니까 | 소개하니까sogaehanikka |
| "…nhưng" -지만 | 소개하지만sogaehajiman |
| "Nếu…" -면 | 소개하면sogaehamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 소개하려고sogaeharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 소개하기sogaehagi |
| Định ngữ quá khứ | 소개한sogaehan |
| Định ngữ tương lai | 소개할sogaehal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ 紹介하다 — to introduce
Câu hỏi thường gặp
소개하다 nghĩa là gì?
소개하다 (động từ) nghĩa là giới thiệu.
소개하다 đọc thế nào?
소개하다 đọc là sogaehada (romaja), IPA [sʰo̞ɡɛɦa̠da̠].
Âm Hán Việt của 소개하다 là gì?
소개하다 viết bằng chữ Hán là 紹介하다, âm Hán Việt "thiệu giới". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thiệu giới" trong tiếng Việt — 소개하다 nghĩa là giới thiệu.