소금
소금 nghĩa là muối.
Nghĩa của 소금
Danh từ
- Muối.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 소금
- 소금물 — Nước mặn.
Câu ví dụ với 소금
- 부뚜막의 소금도 집어넣어야 짜다. Không vào hang cọp sao bắt được cọp con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2655631
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ salt
- Danh từ 小笒 — sogeum (bamboo flute)
Câu hỏi thường gặp
소금 nghĩa là gì?
소금 (danh từ) nghĩa là muối.
소금 đọc thế nào?
소금 đọc là sogeum (romaja), IPA [sʰo̞ɡɯm].