TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

소금

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sogeum [sʰo̞ɡɯm] giọng máy của trình duyệt

소금 nghĩa là muối.

Nghĩa của 소금

Danh từ

  1. Muối.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 소금

Câu ví dụ với 소금

  • 부뚜막의 소금도 집어넣어야 짜다. Không vào hang cọp sao bắt được cọp con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2655631

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ salt
  • Danh từ 小笒 — sogeum (bamboo flute)

Câu hỏi thường gặp

소금 nghĩa là gì?

소금 (danh từ) nghĩa là muối.

소금 đọc thế nào?

소금 đọc là sogeum (romaja), IPA [sʰo̞ɡɯm].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.