TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

소나무

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sonamu [sʰo̞na̠mu] giọng máy của trình duyệt

소나무 nghĩa là thông, tùng.

Nghĩa của 소나무

Danh từ

  1. Thông, tùng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 소나무

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pine, pine tree

Câu hỏi thường gặp

소나무 nghĩa là gì?

소나무 (danh từ) nghĩa là thông, tùng.

소나무 đọc thế nào?

소나무 đọc là sonamu (romaja), IPA [sʰo̞na̠mu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.