소녀
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiếu nữ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
소녀 nghĩa là thiếu nữ, cô gái, con gái.
Nghĩa của 소녀
Danh từ
- Thiếu nữ.
- Cô gái, con gái, gái.
Câu ví dụ với 소녀
- 그 소녀들은 웃었다. Đám con gái cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106452
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 少女 — girl (young female person)
Câu hỏi thường gặp
소녀 nghĩa là gì?
소녀 (danh từ) nghĩa là thiếu nữ, cô gái, con gái.
소녀 đọc thế nào?
소녀 đọc là sonyeo (romaja), IPA [ˈsʰo̞(ː)ɲʌ̹].
Âm Hán Việt của 소녀 là gì?
소녀 viết bằng chữ Hán là 少女, âm Hán Việt "thiếu nữ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thiếu nữ" trong tiếng Việt.