TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

소년

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sonyeon [ˈsʰo̞(ː)ɲʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 少年 THIẾU NIÊN 少 thiếu·年 niên

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiếu niên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

소년 nghĩa là thiếu niên, trai, con trai.

Nghĩa của 소년

Danh từ

  1. Thiếu niên.
  2. Trai, con trai.
  3. Chàng trai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 少年 — boy (older than 6 years old and so on)

Câu hỏi thường gặp

소년 nghĩa là gì?

소년 (danh từ) nghĩa là thiếu niên, trai, con trai.

소년 đọc thế nào?

소년 đọc là sonyeon (romaja), IPA [ˈsʰo̞(ː)ɲʌ̹n].

Âm Hán Việt của 소년 là gì?

소년 viết bằng chữ Hán là 少年, âm Hán Việt "thiếu niên". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thiếu niên" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.