소년
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiếu niên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
소년 nghĩa là thiếu niên, trai, con trai.
Nghĩa của 소년
Danh từ
- Thiếu niên.
- Trai, con trai.
- Chàng trai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 少年 — boy (older than 6 years old and so on)
Câu hỏi thường gặp
소년 nghĩa là gì?
소년 (danh từ) nghĩa là thiếu niên, trai, con trai.
소년 đọc thế nào?
소년 đọc là sonyeon (romaja), IPA [ˈsʰo̞(ː)ɲʌ̹n].
Âm Hán Việt của 소년 là gì?
소년 viết bằng chữ Hán là 少年, âm Hán Việt "thiếu niên". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thiếu niên" trong tiếng Việt.