TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

소대

sodae [ˈsʰo̞(ː)dɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 小隊 TIỂU ĐỘI 小 tiểu·隊 đội

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiểu đội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

소대 nghĩa là trung đội, tiểu đội.

Nghĩa của 소대

Danh từ

  1. Trung đội, tiểu đội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 小隊 — platoon
  • Danh từ 小帶 — frenulum

Câu hỏi thường gặp

소대 nghĩa là gì?

소대 (danh từ) nghĩa là trung đội, tiểu đội.

소대 đọc thế nào?

소대 đọc là sodae (romaja), IPA [ˈsʰo̞(ː)dɛ].

Âm Hán Việt của 소대 là gì?

소대 viết bằng chữ Hán là 小隊, âm Hán Việt "tiểu đội". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tiểu đội" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.