TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

소득

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sodeuk [ˈsʰo̞(ː)dɯk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 所得 SỞ ĐẮC 所 sở·得 đắc

Lưu ý: âm Hán Việt “sở đắc” — nghĩa tiếng Việt khác: 소득 nghĩa là thu nhập. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

소득 nghĩa là thu nhập.

Nghĩa của 소득

Danh từ

  1. Thu nhập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 所得 — income

Câu hỏi thường gặp

소득 nghĩa là gì?

소득 (danh từ) nghĩa là thu nhập.

소득 đọc thế nào?

소득 đọc là sodeuk (romaja), IPA [ˈsʰo̞(ː)dɯk̚].

Âm Hán Việt của 소득 là gì?

소득 viết bằng chữ Hán là 所得, âm Hán Việt "sở đắc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sở đắc" trong tiếng Việt — 소득 nghĩa là thu nhập.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.