소득
Lưu ý: âm Hán Việt “sở đắc” — nghĩa tiếng Việt khác: 소득 nghĩa là thu nhập. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
소득 nghĩa là thu nhập.
Nghĩa của 소득
Danh từ
- Thu nhập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 所得 — income
Câu hỏi thường gặp
소득 nghĩa là gì?
소득 (danh từ) nghĩa là thu nhập.
소득 đọc thế nào?
소득 đọc là sodeuk (romaja), IPA [ˈsʰo̞(ː)dɯk̚].
Âm Hán Việt của 소득 là gì?
소득 viết bằng chữ Hán là 所得, âm Hán Việt "sở đắc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sở đắc" trong tiếng Việt — 소득 nghĩa là thu nhập.