TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

소독제

sodokje [sʰo̞do̞k̚t͡ɕ͈e̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 消毒劑

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

소독제 nghĩa là thuốc tẩy uế.

Nghĩa của 소독제

Danh từ

  1. Thuốc tẩy uế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 消毒劑 — disinfectant

Câu hỏi thường gặp

소독제 nghĩa là gì?

소독제 (danh từ) nghĩa là thuốc tẩy uế.

소독제 đọc thế nào?

소독제 đọc là sodokje (romaja), IPA [sʰo̞do̞k̚t͡ɕ͈e̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.