소리
Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sori
[sʰo̞ɾi] giọng máy của trình duyệt
소리 nghĩa là âm thanh, tiếng, giọng nói, giọng.
Nghĩa của 소리
Danh từ
- Âm thanh, tiếng.
- Giọng nói, giọng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 소리
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 소리
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sound; voice; something said; rumour; song (mainly traditional songs)
Câu hỏi thường gặp
소리 nghĩa là gì?
소리 (danh từ) nghĩa là âm thanh, tiếng, giọng nói, giọng.
소리 đọc thế nào?
소리 đọc là sori (romaja), IPA [sʰo̞ɾi].