TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

소라게

sorage [sʰo̞ɾa̠ɡe̞] giọng máy của trình duyệt

소라게 nghĩa là ốc mượn hồn, cua kí cư.

Nghĩa của 소라게

Danh từ

  1. Ốc mượn hồn, cua kí cư, cua ẩn sĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hermit crab

Câu hỏi thường gặp

소라게 nghĩa là gì?

소라게 (danh từ) nghĩa là ốc mượn hồn, cua kí cư.

소라게 đọc thế nào?

소라게 đọc là sorage (romaja), IPA [sʰo̞ɾa̠ɡe̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.