소련
Lưu ý: âm Hán Việt “tô liên” — nghĩa tiếng Việt khác: 소련 nghĩa là liên xô, liên bang xô viết. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
소련 nghĩa là liên xô, liên bang xô viết.
Nghĩa của 소련
Danh từ riêng
- Liên Xô, Liên bang Xô viết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 蘇聯 — (historical) Soviet Union (a former transcontinental country in Europe and Asia (1922–1991), now split into Russia and fourteen other countries)
Câu hỏi thường gặp
소련 nghĩa là gì?
소련 (danh từ riêng) nghĩa là liên xô, liên bang xô viết.
소련 đọc thế nào?
소련 đọc là Soryeon (romaja), IPA [sʰo̞ɾjʌ̹n].
Âm Hán Việt của 소련 là gì?
소련 viết bằng chữ Hán là 蘇聯, âm Hán Việt "tô liên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tô liên" trong tiếng Việt — 소련 nghĩa là liên xô, liên bang xô viết.