소리치다
소리치다 nghĩa là kêu la, la hét.
Nghĩa của 소리치다
Động từ
- Kêu la, la hét, hò hét, quát tháo.
Cách chia của 소리치다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 소리쳐요soricheoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 소리칩니다sorichimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 소리쳐soricheo |
| Quá khứ — lịch sự | 소리쳤어요soricheosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 소리쳤습니다soricheotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 소리치겠어요sorichigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 소리치고sorichigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 소리치는sorichineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 소리친다sorichinda |
| Quá khứ — trần thuật | 소리쳤다soricheotda |
| Câu hỏi trang trọng | 소리칩니까sorichimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 소리치자sorichija |
| Mệnh lệnh thân mật | 소리쳐라soricheora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 소리칩시오sorichipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 소리쳐서soricheoseo |
| "Vì…" -니까 | 소리치니까sorichinikka |
| "…nhưng" -지만 | 소리치지만sorichijiman |
| "Nếu…" -면 | 소리치면sorichimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 소리치려고sorichiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 소리치기sorichigi |
| Định ngữ quá khứ | 소리친sorichin |
| Định ngữ tương lai | 소리칠sorichil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to shout, to yell (to utter a sudden and loud outcry)
Câu hỏi thường gặp
소리치다 nghĩa là gì?
소리치다 (động từ) nghĩa là kêu la, la hét.
소리치다 đọc thế nào?
소리치다 đọc là sorichida (romaja), IPA [sʰo̞ɾit͡ɕʰida̠].