TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

소말리아

tên riêng
Somallia [s͈o̞ma̠ʎʎia̠] giọng máy của trình duyệt

소말리아 nghĩa là xô-ma-li.

Nghĩa của 소말리아

Danh từ riêng

  1. Xô-ma-li.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Somalia (a country in Africa)

Câu hỏi thường gặp

소말리아 nghĩa là gì?

소말리아 (danh từ riêng) nghĩa là xô-ma-li.

소말리아 đọc thế nào?

소말리아 đọc là Somallia (romaja), IPA [s͈o̞ma̠ʎʎia̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.