somaechigi[sʰo̞mɛt͡ɕʰiɡi]giọng máy của trình duyệt
소매치기 nghĩa là kẻ móc túi.
Nghĩa của 소매치기
Danh từ
Kẻ móc túi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ pickpocket
Câu hỏi thường gặp
소매치기 nghĩa là gì?
소매치기 (danh từ) nghĩa là kẻ móc túi.
소매치기 đọc thế nào?
소매치기 đọc là somaechigi (romaja), IPA [sʰo̞mɛt͡ɕʰiɡi].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.