TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

소문자

somunja [ˈsʰo̞(ː)muɲt͡ɕ͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 小文字 TIỂU VĂN TỰ 小 tiểu·文 văn·字 tự

Lưu ý: âm Hán Việt “tiểu văn tự” — nghĩa tiếng Việt khác: 소문자 nghĩa là chữ nhỏ, chữ thường. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

소문자 nghĩa là chữ nhỏ, chữ thường.

Nghĩa của 소문자

Danh từ

  1. Chữ nhỏ, chữ thường.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 소문자

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 小文字 — minuscule, lowercase letter

Câu hỏi thường gặp

소문자 nghĩa là gì?

소문자 (danh từ) nghĩa là chữ nhỏ, chữ thường.

소문자 đọc thế nào?

소문자 đọc là somunja (romaja), IPA [ˈsʰo̞(ː)muɲt͡ɕ͈a̠].

Âm Hán Việt của 소문자 là gì?

소문자 viết bằng chữ Hán là 小文字, âm Hán Việt "tiểu văn tự". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiểu văn tự" trong tiếng Việt — 소문자 nghĩa là chữ nhỏ, chữ thường.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.