소문자
Lưu ý: âm Hán Việt “tiểu văn tự” — nghĩa tiếng Việt khác: 소문자 nghĩa là chữ nhỏ, chữ thường. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
소문자 nghĩa là chữ nhỏ, chữ thường.
Nghĩa của 소문자
Danh từ
- Chữ nhỏ, chữ thường.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 소문자
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 小文字 — minuscule, lowercase letter
Câu hỏi thường gặp
소문자 nghĩa là gì?
소문자 (danh từ) nghĩa là chữ nhỏ, chữ thường.
소문자 đọc thế nào?
소문자 đọc là somunja (romaja), IPA [ˈsʰo̞(ː)muɲt͡ɕ͈a̠].
Âm Hán Việt của 소문자 là gì?
소문자 viết bằng chữ Hán là 小文字, âm Hán Việt "tiểu văn tự". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiểu văn tự" trong tiếng Việt — 소문자 nghĩa là chữ nhỏ, chữ thường.