소변
Lưu ý: âm Hán Việt “tiểu tiện” — nghĩa tiếng Việt khác: 소변 nghĩa là nước tiểu, nước đái. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
소변 nghĩa là nước tiểu, nước đái.
Nghĩa của 소변
Danh từ
- Nước tiểu, nước đái.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 소변
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 소변
- 소변보다 — Tiểu, tiểu tiện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 小便 — urine
Câu hỏi thường gặp
소변 nghĩa là gì?
소변 (danh từ) nghĩa là nước tiểu, nước đái.
소변 đọc thế nào?
소변 đọc là sobyeon (romaja), IPA [ˈsʰo̞(ː)bjʌ̹n].
Âm Hán Việt của 소변 là gì?
소변 viết bằng chữ Hán là 小便, âm Hán Việt "tiểu tiện". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiểu tiện" trong tiếng Việt — 소변 nghĩa là nước tiểu, nước đái.