소수
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiểu số” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
소수 nghĩa là thiểu số, số ít, số nguyên tố.
Nghĩa của 소수
Danh từ
少數 · THIỂU SỐ- Thiểu số, số ít.
Danh từ
素數 · TỐ SỐ- Số nguyên tố.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 소수
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 少數 — minority
- Danh từ 素數 — prime number (natural number)
- Danh từ 小數 — decimal
Câu hỏi thường gặp
소수 nghĩa là gì?
소수 (danh từ) nghĩa là thiểu số, số ít, số nguyên tố.
소수 đọc thế nào?
소수 đọc là sosu (romaja), IPA [ˈsʰo̞(ː)sʰu].
Âm Hán Việt của 소수 là gì?
소수 viết bằng chữ Hán là 少數, âm Hán Việt "thiểu số". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thiểu số" trong tiếng Việt.