TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

소수

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sosu [ˈsʰo̞(ː)sʰu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 少數 THIỂU SỐ 少 thiểu·數 số

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiểu số” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

소수 nghĩa là thiểu số, số ít, số nguyên tố.

Nghĩa của 소수

Danh từ

少數 · THIỂU SỐ
  1. Thiểu số, số ít.

Danh từ

素數 · TỐ SỐ
  1. Số nguyên tố.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 소수

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 少數 — minority
  • Danh từ 素數 — prime number (natural number)
  • Danh từ 小數 — decimal

Câu hỏi thường gặp

소수 nghĩa là gì?

소수 (danh từ) nghĩa là thiểu số, số ít, số nguyên tố.

소수 đọc thế nào?

소수 đọc là sosu (romaja), IPA [ˈsʰo̞(ː)sʰu].

Âm Hán Việt của 소수 là gì?

소수 viết bằng chữ Hán là 少數, âm Hán Việt "thiểu số". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thiểu số" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.