소스
소스 nghĩa là xốt, nước chấm.
Nghĩa của 소스
Danh từ
- Xốt, nước chấm, tương.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 소스
Câu ví dụ với 소스
- 리눅스는 오픈 소스 소프트웨어야. Linux là phần mềm mã nguồn mở. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8365229
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sauce (liquid condiment)
- Danh từ source (origin)
Câu hỏi thường gặp
소스 nghĩa là gì?
소스 (danh từ) nghĩa là xốt, nước chấm.
소스 đọc thế nào?
소스 đọc là soseu (romaja), IPA [s͈o̞s͈ɯ].