TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

소시지

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sosiji [s͈o̞ɕʰid͡ʑi] giọng máy của trình duyệt

소시지 nghĩa là xúc xích.

Nghĩa của 소시지

Danh từ

  1. Xúc xích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sausage

Câu hỏi thường gặp

소시지 nghĩa là gì?

소시지 (danh từ) nghĩa là xúc xích.

소시지 đọc thế nào?

소시지 đọc là sosiji (romaja), IPA [s͈o̞ɕʰid͡ʑi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.